Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Викиди

Danh từ số nhiều dùng để mô tả các chất (khí, hóa chất) được phát thải vào không khí hoặc nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Завод значно зменшив шкідливі викиди.

Nhà máy đã giảm đáng kể lượng khí thải độc hại.

Транспорт створює велику кількість викидів газів.

Giao thông tạo ra một lượng lớn khí thải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí