Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Вирубка

Strictly có nghĩa là 'cắt giảm'. Đối với quá trình chung của việc mất rừng, 'вирубка лісів' là thuật ngữ tiêu chuẩn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Незаконна вирубка лісів призводить до повеней.

Việc phá rừng trái phép dẫn đến lũ lụt.

Ми повинні зупинити масову вирубку дерев.

Chúng ta phải ngừng việc chặt phá rừng hàng loạt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí