Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Заповідник

Một khu vực được bảo vệ, nơi hoạt động của con người bị hạn chế để bảo tồn thiên nhiên. Xuất phát từ 'заповідати'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У цьому заповіднику живуть рідкісні птахи.

Những loài chim hiếm sống trong khu bảo tồn thiên nhiên này.

Ми відвідали природний заповідник минулого літа.

Chúng tôi đã đến thăm một khu bảo tồn thiên nhiên vào mùa hè năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí