Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Біорізноманіття

Một từ ghép từ 'біо' (bio) và 'різноманіття' (variety). Nó đề cập đến sự đa dạng của sự sống trong một môi trường sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Зміна клімату загрожує світовому біорізноманіттю.

Biến đổi khí hậu đe dọa đa dạng sinh học toàn cầu.

Заповідники допомагають зберегти унікальне біорізноманіття.

Các khu bảo tồn thiên nhiên giúp bảo tồn đa dạng sinh học độc đáo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí