Tìm hiểu thêm về từ này
Повінь
Chỉ hiện tượng nước tràn ngập và làm ngập lụt đất. Thường do mưa lớn hoặc tuyết tan gây ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Повінь зруйнувала кілька мостів у регіоні.
Cơn lũ đã phá hủy nhiều cây cầu trong khu vực.
Після сильних дощів почалася повінь.
Một trận lũ bắt đầu sau những cơn mưa lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.