Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сталий розвиток

Một thuật ngữ trang trọng được sử dụng trong kinh doanh và chính phủ. 'Сталий' có nghĩa là ổn định hoặc nhất quán.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сталий розвиток поєднує економіку та екологію.

Phát triển bền vững kết hợp kinh tế và sinh thái.

Ми прагнемо до принципів сталого розвитку.

Chúng tôi luôn nỗ lực theo đuổi các nguyên tắc phát triển bền vững.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí