Tìm hiểu thêm về từ này
Вуглець
Trong các ngữ cảnh môi trường, cụm từ này thường được sử dụng trong cụm từ "вуглецевий слід" (dấu chân carbon).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Нам потрібно зменшити викиди вуглецю в атмосферу.
Chúng ta cần giảm lượng khí thải carbon vào khí quyển.
Вуглець є основою всього живого на планеті.
Carbon là nền tảng của mọi sự sống trên hành tinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.