Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Озоновий шар

Một thuật ngữ kỹ thuật cho lớp khí quyển bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ UV.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Озоновий шар захищає нас від радіації.

Lớp ozone bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ.

Руйнування озонового шару є небезпечним процесом.

Sự phá hủy tầng ozone là một quá trình nguy hiểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí