Tìm hiểu thêm về từ này
Відновлювана енергія
Một thuật ngữ ghép. Nó đề cập đến các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện, những nguồn không bị cạn kiệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Відновлювана енергія стає дешевшою з кожним роком.
Năng lượng tái tạo ngày càng trở nên rẻ hơn mỗi năm.
Держава підтримує розвиток відновлюваної енергії.
Nhà nước hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.