Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сміття

Một danh từ tập hợp (chỉ số ít) dùng cho rác hoặc chất thải. Sử dụng 'сортувати сміття' để dịch "to sort trash".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В нашому місті почали сортувати сміття.

Ở thành phố của chúng tôi, họ đã bắt đầu phân loại rác.

Не залишайте сміття після відпочинку в лісі.

Không để lại rác sau khi nghỉ ngơi trong rừng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí