Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Самопочуття

Danh từ này dùng để mô tả trạng thái sức khỏe chung của một người, bao gồm cả thể chất và tinh thần. Nó thường được dùng để trả lời cho câu hỏi 'Bạn cảm thấy thế nào?'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сьогодні моє самопочуття набагато краще ніж учора.

Hôm nay sức khỏe của tôi tốt hơn nhiều so với hôm qua.

Ранкова йога позитивно впливає на загальне самопочуття.

Yoga buổi sáng có tác động tích cực đến sức khỏe tổng thể.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí