Tìm hiểu thêm về từ này
Харчування
Từ này dùng để chỉ cách thức một người tiêu thụ thực phẩm để duy trì sức khỏe. Nó bao gồm cả chất lượng và sự cân bằng của các chất dinh dưỡng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Правильне харчування забезпечує організм необхідною енергією.
Chế độ ăn uống đúng cách cung cấp cho cơ thể nguồn năng lượng cần thiết.
Я намагаюся стежити за своїм харчуванням щодня.
Tôi cố gắng theo dõi chế độ ăn uống của mình mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.