Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Відпочинок

Từ này chỉ việc tạm dừng các hoạt động thể chất hoặc tinh thần để hồi phục năng lượng. Nó có thể là nghỉ ngơi thụ động hoặc vận động nhẹ nhàng để thư giãn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Активний відпочинок допомагає відновити сили швидше.

Nghỉ ngơi năng động giúp khôi phục sức lực nhanh hơn.

Нам потрібен короткий відпочинок після довгої прогулянки.

Chúng tôi cần một sự nghỉ ngơi ngắn sau chuyến đi bộ dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí