Tìm hiểu thêm về từ này
Відпочинок
Từ này chỉ việc tạm dừng các hoạt động thể chất hoặc tinh thần để hồi phục năng lượng. Nó có thể là nghỉ ngơi thụ động hoặc vận động nhẹ nhàng để thư giãn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Активний відпочинок допомагає відновити сили швидше.
Nghỉ ngơi năng động giúp khôi phục sức lực nhanh hơn.
Нам потрібен короткий відпочинок після довгої прогулянки.
Chúng tôi cần một sự nghỉ ngơi ngắn sau chuyến đi bộ dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.