Tìm hiểu thêm về từ này
Гідратація
Đây là quá trình cung cấp đủ lượng nước cần thiết cho cơ thể để duy trì các chức năng sinh học. Việc thiếu nước có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm hiệu suất làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Гідратація організму є важливою під час спеки.
Sự bù nước cho cơ thể là rất quan trọng khi trời nắng nóng.
Не забувайте про гідратацію під час інтенсивних занять.
Đừng quên bù nước trong suốt các buổi tập luyện cường độ cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.