Tìm hiểu thêm về từ này
Гнучкість
Từ này chỉ khả năng chuyển động của các khớp và cơ bắp qua một phạm vi rộng. Độ dẻo dai tốt giúp cơ thể linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Регулярна розтяжка значно покращує гнучкість м'язів.
Giãn cơ thường xuyên cải thiện đáng kể sự dẻo dai của cơ bắp.
Гнучкість тіла важлива для запобігання травмам.
Sự dẻo dai của cơ thể rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.