Tìm hiểu thêm về từ này
Звичка
Đây là một hành động hoặc hành vi được lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở nên tự động. Thói quen có thể mang lại lợi ích hoặc tác hại tùy thuộc vào tính chất của nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Пити воду вранці — це дуже корисна звичка.
Uống nước vào buổi sáng là một thói quen rất có lợi.
Важко позбутися старої звички без сильної мотивації.
Thật khó để từ bỏ một thói quen cũ nếu không có động lực mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.