Tìm hiểu thêm về từ này
Рівновага
Từ này chỉ trạng thái ổn định, không để một khía cạnh nào lấn át các khía cạnh khác. Nó có thể dùng cho cả trạng thái vật lý của cơ thể và trạng thái tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Важливо знайти рівновагу між роботою та життям.
Điều quan trọng là phải tìm được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Вправи на рівновагу корисні для координації рухів.
Các bài tập giữ thăng bằng rất hữu ích cho việc phối hợp các chuyển động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.