Tìm hiểu thêm về từ này
Тренування
Chỉ một quá trình thực hiện các bài tập thể chất để cải thiện kỹ năng hoặc sức bền. Một buổi tập thường có cấu trúc và mục tiêu cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Після тренування важливо випити достатньо води.
Sau buổi tập, việc uống đủ nước là rất quan trọng.
Це тренування було дуже виснажливим для мене.
Buổi tập này đã làm tôi rất kiệt sức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.