Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стрес

Đây là phản ứng của cơ thể trước những áp lực hoặc yêu cầu từ môi trường bên ngoài. Nếu kéo dài, nó có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Постійний стрес шкодить вашому психічному здоров'ю.

Sự căng thẳng liên tục gây hại cho sức khỏe tâm thần của bạn.

Спорт допомагає ефективно долати щоденний стрес.

Thể thao giúp vượt qua sự căng thẳng hàng ngày một cách hiệu quả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí