Tìm hiểu thêm về từ này
Імунітет
Đây là hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và vi rút. Lối sống lành mạnh giúp duy trì hệ thống này hoạt động hiệu quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вітаміни та свіжі фрукти зміцнюють ваш імунітет.
Vitamin và trái cây tươi giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Слабкий імунітет робить організм вразливим до вірусів.
Hệ miễn dịch yếu làm cơ thể dễ bị tổn thương trước vi rút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.