Tìm hiểu thêm về từ này
Профілактика
Đây là tập hợp các biện pháp được thực hiện nhằm ngăn chặn sự xuất hiện hoặc lây lan của bệnh tật. Nó thường liên quan đến lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Найкраща профілактика хвороб це здоровий спосіб життя.
Cách phòng bệnh tốt nhất là lối sống lành mạnh.
Регулярні огляди потрібні для профілактики багатьох захворювань.
Khám sức khỏe định kỳ là cần thiết để phòng ngừa nhiều loại bệnh tật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.