Tìm hiểu thêm về từ này
Дієта
Chỉ một thực đơn thực phẩm cụ thể mà một người tuân theo vì lý do sức khỏe hoặc để giảm cân. Nó có thể được bác sĩ chỉ định hoặc do cá nhân tự chọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Лікар призначив мені спеціальну дієту без цукру.
Bác sĩ đã chỉ định cho tôi một chế độ ăn kiêng đặc biệt không đường.
Збалансована дієта є ключем до довголіття.
Chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để trường thọ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.