Tìm hiểu thêm về từ này
Самодогляд
Đây là hành động chủ động thực hiện các hoạt động nhằm bảo vệ và cải thiện sức khỏe, hạnh phúc của chính mình. Nó bao gồm cả các nhu cầu về thể chất, cảm xúc và tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Самодогляд включає не тільки гігієну але і відпочинок.
Tự chăm sóc bản thân không chỉ bao gồm vệ sinh cá nhân mà còn cả việc nghỉ ngơi.
Приділяйте час для самодогляду щоби уникнути стресу.
Hãy dành thời gian để tự chăm sóc bản thân nhằm tránh bị căng thẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.