Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Broadcast

Phát sóng chương trình hoặc thông tin qua radio hoặc truyền hình. Từ này có thể được sử dụng như cả động từ và danh từ để mô tả một chương trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The radio station will broadcast the concert live.

Trạm phát thanh sẽ phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc.

That news broadcast reached millions of viewers nationwide.

Chương trình tin tức đó đã tiếp cận hàng triệu khán giả trên toàn quốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí