Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Censorship

Việc hạn chế hoặc cấm đoán bất kỳ phần nào của sách, phim hoặc tin tức được coi là đồi trụy hoặc không chấp nhận được về mặt chính trị. Điều này hạn chế quyền tự do ngôn luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The film faced heavy censorship before its release.

Bộ phim phải đối mặt với việc kiểm duyệt nặng nề trước khi phát hành.

Journalists often fight against government censorship.

Các nhà báo thường đấu tranh chống lại sự kiểm duyệt của chính phủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí