Tìm hiểu thêm về từ này
Anchor
Một người dẫn chương trình tin tức trên truyền hình và điều phối các bản tin khác nhau. Họ là gương mặt chính của một bản tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The famous anchor retired after thirty years on screen.
Người dẫn chương trình nổi tiếng đã nghỉ hưu sau ba mươi năm trên màn ảnh.
The news anchor read the breaking news report clearly.
Người dẫn tin đã đọc bản tin nóng một cách rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.