Tìm hiểu thêm về từ này
Deadline
Thời hạn cuối cùng hoặc ngày cuối cùng mà một câu chuyện phải được hoàn thành và nộp. Việc bỏ lỡ thời hạn có thể khiến câu chuyện bị loại khỏi việc xuất bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The final deadline for the article is Friday morning.
Thời hạn cuối cùng cho bài báo là vào sáng thứ Sáu.
Journalists often work under pressure to meet deadlines.
Các nhà báo thường làm việc trong áp lực để đáp ứng các hạn chót.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.