Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tabloid

Một loại báo nhỏ hơn, thường chứa những câu chuyện giật gân và nhiều hình ảnh. Chúng thường được đối chiếu với các tờ báo lớn hơn, nghiêm túc hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He prefers reading tabloids for entertainment news.

Anh ấy thích đọc các tờ báo lá cải để giải trí về tin tức.

Tabloids often use very dramatic and loud headlines.

Các tờ báo lá cải thường sử dụng những tiêu đề rất kịch tính và ồn ào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí