Tìm hiểu thêm về từ này
Byline
Một dòng trong báo hoặc tạp chí cung cấp tên của tác giả bài viết. Nó mang lại sự ghi nhận chuyên nghiệp cho nhà báo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His name appeared in the byline of the article.
Tên của anh ấy xuất hiện trong phần tác giả của bài viết.
She finally earned a byline on the front page.
Cuối cùng, cô ấy cũng có tên trên trang nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.