Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Coverage

Mức độ chú ý hoặc báo cáo mà truyền thông dành cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The election coverage lasted for several weeks.

Việc đưa tin về cuộc bầu cử kéo dài trong nhiều tuần.

They provided live coverage of the space launch.

Họ đã cung cấp phát sóng trực tiếp vụ phóng tên lửa không gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí