Tìm hiểu thêm về từ này
Coverage
Mức độ chú ý hoặc báo cáo mà truyền thông dành cho một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể. Nó có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The election coverage lasted for several weeks.
Việc đưa tin về cuộc bầu cử kéo dài trong nhiều tuần.
They provided live coverage of the space launch.
Họ đã cung cấp phát sóng trực tiếp vụ phóng tên lửa không gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.