Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Paparazzi

Các nhiếp ảnh gia tự do theo dõi người nổi tiếng để chụp ảnh họ, thường theo cách xâm phạm. Từ này ở số nhiều trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The paparazzi waited outside the restaurant for hours.

Các phóng viên ảnh đã chờ bên ngoài nhà hàng trong nhiều giờ.

Many celebrities find the paparazzi very annoying.

Nhiều người nổi tiếng cảm thấy rất khó chịu với các phóng viên ảnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí