Tìm hiểu thêm về từ này
Breaking news
Thông tin mới nhận được về một sự kiện đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra. Thông tin này thường được ưu tiên xử lý cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We bring you breaking news from the capital city.
Chúng tôi mang đến cho bạn tin tức nóng hổi từ thành phố thủ đô.
I saw the breaking news on my phone alert.
Tôi đã xem tin tức nóng hổi trên điện thoại của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.