Tìm hiểu thêm về từ này
Source
Một người, cuốn sách hoặc tài liệu cung cấp thông tin cho một câu chuyện tin tức. Các nhà báo đáng tin cậy luôn cố gắng sử dụng nhiều nguồn khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The journalist refused to name her primary source.
Nhà báo từ chối tiết lộ tên nguồn tin chính của mình.
Always check your sources before publishing the story.
Luôn kiểm tra nguồn của bạn trước khi công bố câu chuyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.