Tìm hiểu thêm về từ này
Propaganda
Thông tin, đặc biệt là những thông tin có tính thiên vị hoặc gây hiểu lầm, được sử dụng để thúc đẩy một nguyên nhân chính trị hoặc quan điểm nào đó. Nó thường tác động đến cảm xúc hơn là sự thật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The posters were used as political propaganda.
Những poster này được sử dụng như một công cụ tuyên truyền chính trị.
We must distinguish between real news and propaganda.
Chúng ta phải phân biệt giữa tin tức thực sự và tuyên truyền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.