Tìm hiểu thêm về từ này
Editor
Một người chịu trách nhiệm về một tờ báo hoặc tạp chí và quyết định những gì nên được đưa vào. Họ cũng chỉnh sửa và cải thiện công việc của các nhà văn khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The editor asked the reporter for a shorter version.
Biên tập viên yêu cầu phóng viên viết một phiên bản ngắn hơn.
She was promoted to senior editor last month.
Cô ấy đã được thăng chức lên biên tập viên cấp cao vào tháng trước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.