Tìm hiểu thêm về từ này
Freedom of press
Quyền hợp pháp của các tờ báo và phương tiện truyền thông khác trong việc công bố tin tức và ý kiến mà không bị sự can thiệp của chính phủ. Đây là yếu tố thiết yếu cho một nền dân chủ lành mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The constitution protects the freedom of press.
Hiến pháp bảo vệ quyền tự do báo chí.
Freedom of press is vital for a fair society.
Tự do báo chí là yếu tố thiết yếu cho một xã hội công bằng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.