Tìm hiểu thêm về từ này
Columnist
Một nhà báo viết một loạt bài viết định kỳ cho một tờ báo hoặc tạp chí. Những bài viết này thường thể hiện quan điểm cá nhân hoặc một chủ đề cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The columnist writes about fashion every Sunday.
Nhà báo chuyên viết về thời trang vào mỗi Chủ nhật.
She is a well-known columnist for a daily paper.
Cô ấy là một cây bút chuyên mục nổi tiếng trên một tờ báo hàng ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.