Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Scoop

Một câu chuyện tin tức thú vị hoặc quan trọng được một nhà báo hoặc tờ báo đưa tin trước bất kỳ ai khác. Đây là dấu hiệu của công tác điều tra xuất sắc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Our paper got the scoop on the company merger.

Báo của chúng tôi đã có được thông tin độc quyền về vụ sáp nhập công ty.

Every journalist dreams of finding a massive scoop.

Mọi nhà báo đều mơ ước tìm được một tin giật lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí