Tìm hiểu thêm về từ này
L'architecte
Danh từ này thuộc giống chung, nghĩa là nó sử dụng "le" hoặc "la" tùy thuộc vào người. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và học thuật. Động từ liên quan là architecturer.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'architecte dessine les plans du nouveau musée.
Kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế cho bảo tàng mới.
Elle travaille comme architecte à Paris depuis dix ans.
Cô ấy đã làm việc như một kiến trúc sư ở Paris trong mười năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.