Tìm hiểu thêm về từ này
La voûte
Một danh từ giống cái chỉ trần vòm. Các loại phổ biến bao gồm 'voûte en berceau' (vòm hình trụ) và 'voûte d'ogive' (vòm xương sườn). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La voûte de la chapelle est peinte en bleu.
Vòm nhà nguyện được sơn màu xanh dương.
Les arcs soutiennent la voûte en pierre lourde.
Các vòm đỡ mái vòm đá nặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.