Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'urbanisme

Một danh từ giống đực kết thúc bằng -isme, đề cập đến việc nghiên cứu và tổ chức các thành phố. Những chuyên gia trong lĩnh vực này được gọi là urbanistes. Nó bao gồm giao thông, nhà ở và quy hoạch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'urbanisme moderne privilégie désormais les espaces verts.

Quy hoạch đô thị hiện đại ngày nay ưu tiên các không gian xanh.

Le maire étudie un nouveau projet d'urbanisme.

Thị trưởng đang nghiên cứu một dự án quy hoạch đô thị mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí