Tìm hiểu thêm về từ này
L'esthétique
Một danh từ giống cái khi đề cập đến triết lý về cái đẹp, nhưng nó cũng có thể là một tính từ (esthétique). Trong kiến trúc, nó đề cập đến vẻ đẹp thị giác của một thiết kế. Nó luôn đi kèm với "l'" do nguyên âm đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'esthétique de ce bâtiment est très minimaliste.
Kiến trúc của tòa nhà này rất tối giản.
L'architecte privilégie l'esthétique sur la fonctionnalité.
Kiến trúc sư ưu tiên tính thẩm mỹ hơn là tính năng sử dụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.