Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'édifice

Một danh từ giống đực mang tính trang trọng và văn chương hơn 'bâtiment'. Từ này được sử dụng cho các công trình lớn, uy nghi hoặc có ý nghĩa văn hóa. Nó bắt đầu bằng một nguyên âm, nên trở thành l'édifice.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cet édifice historique date du seizième siècle.

Tòa nhà lịch sử này có niên đại từ thế kỷ XVI.

Le gouvernement protège cet édifice contre la démolition.

Chính phủ đang bảo vệ tòa nhà này khỏi bị phá hủy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí