Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le chantier

Một danh từ giống đực. Nó chỉ địa điểm vật lý nơi công việc đang được thực hiện. Theo nghĩa bóng, 'C'est un chantier !' có thể mang ý nghĩa 'Thật là một mớ hỗn độn!'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le port du casque est obligatoire sur ce chantier.

Việc đội mũ bảo hộ là bắt buộc tại công trường xây dựng này.

Les ouvriers arrivent sur le chantier tôt le matin.

Công nhân đến công trường vào sáng sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí