Tìm hiểu thêm về từ này
Le dôme
Một danh từ giống đực. Nó đề cập đến một mái vòm hình bán cầu. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'la coupole', mặc dù 'dôme' thường ám chỉ hình dạng bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le dôme de la basilique brille au loin.
Vòm mái của nhà thờ lớn lấp lánh từ xa.
On peut monter dans le dôme pour voir Paris.
Bạn có thể lên mái vòm để ngắm nhìn Paris.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.