Tìm hiểu thêm về từ này
La poutre
Một danh từ giống cái chỉ một thành phần cấu trúc nằm ngang. Nó có thể được làm bằng gỗ (poutre en bois) hoặc kim loại (poutrelle). Đây là một thuật ngữ quan trọng trong nghề mộc và xây dựng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Une lourde poutre traverse le plafond du salon.
Một dầm nặng chạy ngang qua trần phòng khách.
L'artisan remplace la poutre abîmée par l'humidité.
Người thợ đang thay thế thanh dầm bị hư hỏng do ẩm ướt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.