Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La rénovation

Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến quá trình sửa chữa và cải thiện một tòa nhà cũ. Động từ tương ứng là rénover. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản và bảo tồn di sản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La rénovation de l'hôtel de ville commence demain.

Việc cải tạo tòa thị chính sẽ bắt đầu vào ngày mai.

Ce quartier a bénéficié d'une grande rénovation urbaine.

Khu vực này đã được hưởng lợi từ các dự án tái phát triển đô thị lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí