Tìm hiểu thêm về từ này
La façade
Một danh từ giống cái có nghĩa là mặt hoặc phần trước của một tòa nhà. Nó sử dụng chữ 'c cédille' (ç) để giữ nguyên âm 's' mềm. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một vẻ ngoài giả tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La façade du palais est en marbre blanc.
Mặt tiền của cung điện được làm bằng đá cẩm thạch trắng.
Il faut nettoyer la façade de cet immeuble ancien.
Mặt tiền của tòa nhà cũ này cần được làm sạch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.