Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le bâtiment

Một danh từ giống đực chỉ bất kỳ cấu trúc vật lý nào. Nó mang nghĩa tổng quát hơn từ 'immeuble', thường dùng để chỉ một tòa nhà chung cư. Từ này cũng đề cập đến ngành xây dựng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce bâtiment ancien nécessite des travaux urgents.

Tòa nhà cũ này cần được sửa chữa gấp.

Le secteur du bâtiment recrute de nombreux ouvriers.

Ngành xây dựng đang tuyển dụng nhiều công nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí