Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La symétrie

Một danh từ giống cái. Đây là một khái niệm cơ bản trong thiết kế chính thức của Pháp (jardin à la française). Đối lập với nó là l'asymétrie.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La symétrie de la façade est impressionnante.

Sự đối xứng của mặt tiền rất ấn tượng.

Le jardinier respecte une symétrie parfaite dans ses plans.

Người làm vườn duy trì sự đối xứng hoàn hảo trong các kế hoạch của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí